Bản dịch của từ 平果铝矿 trong tiếng Việt

平果铝矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平果铝矿 (Danh từ)

píng guǒ lǚ kuàng
01

Mỏ quặng alumin (bô-xít) ở huyện Bình Quả (平果), tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc — khu mỏ lớn, trữ lượng lớn, chất lượng cao, đã xây dựng nhà máy sản xuất nhôm kim loại.

在广西平果县境内。铝土矿储量约1.5亿吨,品位高,埋藏浅,易开采。1994年已部分建成投产,为中国最大的铝金属生产基地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平果铝矿

píng

guǒ

kuàng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
铝合金
铝矿
矿丁
矿业
矿主
矿井
矿产
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép