Bản dịch của từ 平桓 trong tiếng Việt
平桓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平桓 (Danh từ)
【píng huán】
01
Chỉ hai vị vua nhà Chu: Chu Bình Vương (平王) và Chu Hoàn Vương (桓王); dùng trong lịch sử để chỉ hai người này hoặc thời kỳ liên quan
指周平王与桓王。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平桓
píng
平
huán
桓
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
