Bản dịch của từ 平步公卿 trong tiếng Việt
平步公卿
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平步公卿 (Thành ngữ)
【píng bù gōng qīng】
01
Chỉ việc thăng quan tiến chức rất nhanh, dễ dàng đạt được chức vị cao (thăng quan như đi trên thảm), Hán Việt: bình bộ công khanh
指轻而易举地取得了很高的官位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平步公卿
píng
平
bù
步
gōng
公
qīng
卿
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
