Bản dịch của từ 平沈 trong tiếng Việt

平沈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平沈 (Động từ)

píng shěn
01

Một vật khi đặt vào nước giữ trạng thái chìm nổi ngang nhau (không chìm sâu cũng không nổi lên) — tức là độ chìm nổi cân bằng

1.谓物体入水沉浮之度高下相等。

Ví dụ
02

Chìm; nhấn chìm, lặn mất (cổ văn: cũng viết là “平沉”, chìm ngập, ẩn mất)

2.亦作“平沉”。沉没;隐没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平沈

píng

shěn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
沈下
沈东阳
沈乱
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép