Bản dịch của từ 平沉 trong tiếng Việt

平沉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平沉 (Động từ)

píng chén
01

Hạ thấp, chìm xuống, làm cho bình lặng hoặc hạ giọng; (cổ/ít dùng) nghĩa giống “平沈” = 平沉平沈”)

见“平沈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平沉

píng

chén

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép