Bản dịch của từ 平流 trong tiếng Việt

平流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平流 (Danh từ)

píng liú
01

1.谓出身平常,不是世家门第。

Ví dụ
02

2.平缓地流动。

Ví dụ
03

Dòng nước chảy êm, phẳng; luồng nước yên lặng (ví dụ: mặt nước phẳng lặng, không có xoáy). Hán-Việt: bình lưu (平流).

3.平静的水流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平流

píng

liú

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
流丐
流丸
流丽
流习
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép