Bản dịch của từ 平流缓进 trong tiếng Việt

平流缓进

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平流缓进 (Cụm từ)

píng liú huǎn jìn
01

本指船在缓流中慢慢前进。后比喻稳步前进。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平流缓进

píng

liú

huǎn

jìn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
流丐
流丸
流丽
流习
缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
进一层
进丁
进上
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép