Bản dịch của từ 平流雾 trong tiếng Việt

平流雾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平流雾 (Danh từ)

píng liú wù
01

Sương mù đồng chiều (sương dày hình thành khi không khí ẩm, ấm di chuyển ngang qua mặt biển hoặc đất lạnh, lớp không khí dưới bị làm lạnh đến dưới điểm sương); trong tiếng Hán Việt: 'bình lưu vũ' — thường gặp ven biển vào xuân, đầu hè.

当潮湿的暖空气以水平向流动,流经较冷的海面或冷陆地时,暖空气下层冷却至雾点以下所形成的浓雾,常不容易消散。在我国沿海一带,春季和初夏经常出现这种平流雾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平流雾

píng

liú

平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép