Bản dịch của từ 平浮 trong tiếng Việt

平浮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平浮 (Tính từ)

píng fú
01

Phẳng, bằng phẳng và mờ ảo (mặt đất hoặc không gian trải rộng, hơi mờ như sương) — Hán Việt: bình phủ

平展空蒙貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平浮

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép