Bản dịch của từ 平生之愿 trong tiếng Việt

平生之愿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平生之愿 (Tính từ)

píng shēng zhī yuàn
01

Mong muốn hoặc nguyện vọng cả đời

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平生之愿

píng

shēng

zhī

yuàn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
生一
生三
生上起下
生不逢场
之个
之乎者也
之任
之前
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép