Bản dịch của từ 平生欢 trong tiếng Việt
平生欢
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平生欢 (Cụm từ)
【píng shēng huān】
01
素来交好。语出《史记.张耳陈馀列传》:“上使泄公持节问之箯舆前。﹝张耳﹞仰视曰:‘泄公邪!’泄公劳苦如生平歡,与语,问张王果有计谋不。”《汉书.张耳陈馀传》作“平生欢”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平生欢
píng
平
shēng
生
huān
欢
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
生一
生三
生上起下
生不逢场
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
