Bản dịch của từ 平盘 trong tiếng Việt

平盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平盘 (Danh từ)

píng pán
01

Mặt phẳng ngang của bậc than (ở mỏ lộ thiên) — phần ngang giữa mép bờ; cùng một mặt phẳng là đáy bậc trên và đỉnh bậc dưới.

露天矿场边帮的水平部分。是台阶的要素之一。有上盘和下盘之分,台阶的上部水平面为上盘,下部水平面为下盘。同一平盘是某一台阶的下盘,而又是其相邻下一台阶的上盘。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平盘

píng

pán

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép