Bản dịch của từ 平码馆 trong tiếng Việt

平码馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平码馆 (Danh từ)

píng má guǎn
01

Một loại «phương ngôn»/địa phương chỉ nhà kho, cửa hàng bán sỉ (hàng hóa, tạp phẩm) thường thấy ở lưu vực tây Giang Quảng Đông, Hồng Kông, Ma Cao; tức là hãng bán buôn/đại lý (theo tiếng địa phương).

方言。批发货物的庄行。流行于广东省西江流域以及香港﹑澳门等地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平码馆

píng

guǎn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
码口
码头
码子
码字
馆人
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép