Bản dịch của từ 平脊 trong tiếng Việt

平脊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平脊 (Tính từ)

píng jǐ
01

Lưng (thú, nhất là ngựa) bằng phẳng, thẳng và rộng; Hán‑Việt: 'bình kỷ' — chỉ tướng lưng tốt của ngựa

谓脊背平直宽阔。古代相马,以马脊背平直宽阔者为良。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平脊

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép