Bản dịch của từ 平舌音 trong tiếng Việt

平舌音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平舌音 (Danh từ)

píng shé yīn
01

Phế nang

肺泡

Ví dụ
02

Các phụ âm z, c, s (âm phẳng lưỡi) được phát âm bằng đầu lưỡi tiếp xúc hoặc gần tiếp xúc với vùng lợi (ổ răng), khi đó lưỡi giữ tương đối phẳng.

舌尖在牙槽嵴上发出的辅音 z、c、s

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平舌音

píng

shé

yīn

平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép