Bản dịch của từ 平良 trong tiếng Việt

平良

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平良 (Danh từ)

píng liáng
01

Công bằng, lương thiện; tính cách ngay thẳng, thiện lương (Hán Việt: bình lương)

1.公平良善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ câu song đương thời: Trần Bình (陈平) và Trương Lương (张良) — hai công thần giúp Lưu Bang thống nhất Trung Quốc; thường dùng để nhắc cặp người tài kiệt cùng hợp tác.

2.陈平与张良的并称。二人皆为协助刘邦统一天下的功臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平良

píng

liáng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
良丁
良久
良乐
良人
良价
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép