Bản dịch của từ 平虑 trong tiếng Việt
平虑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平虑 (Danh từ)
【píng lǜ】
01
Suy nghĩ cẩn trọng, bình tĩnh cân nhắc (平: bình tĩnh;虑: lo nghĩ, suy xét)
1.谓平静地认真思考。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên cây (gỗ quý), tức '平露' 的古称;瑞木的一种。可当作植物专有名词记忆。
2.即平露。瑞木名。详“平露”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平虑
píng
平
lǜ
虑
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
