Bản dịch của từ 平虚 trong tiếng Việt

平虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平虚 (Tính từ)

píng xū
01

Khiêm tốn, công bằng; tâm thái ôn hòa, không tự phụ (chữ Hán: = bình/đều, = khiêm/không kiêu)

虚心平允。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平虚

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép