Bản dịch của từ 平行 trong tiếng Việt

平行

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平行 (Tính từ)

píng xíng
01

Cùng cấp; đồng cấp; tương đương

等级相同、互不隶属的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Song song; bình hành

同一平面内的两条直线永不相交,称这两条直线互相平行;两个平面之间或一条直线与一个平面之间永不相交,也称为互相平行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Song hành; đồng hành

同时发生的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

平行 (Động từ)

píng xíng
01

Gửi ngang; xem xét ngang; phê duyệt ngang

(公文)发向平级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平行

píng

xíng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép