Bản dịch của từ 平行四边形 trong tiếng Việt

平行四边形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平行四边形 (Danh từ)

píng xíng sì biān xíng
01

Hình thang có hai cặp cạnh đối song song.

两组对边分别平行的四边形。具有下列性质:(1)对边相等;(2)对角相等;(3)两条对角线互相平分;(4)任一对角线将它分为两个全等三角形;(5)是中心对称图形,其对称中心是对角线的交点;(6)各边平方的和等于两对角线平方的和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平行四边形

píng

xíng

biān

xíng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
四一二反革命政变
四七
四三
四上
边丁
边上
边业
边严
边乡
形上
形下
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép