Bản dịch của từ 平行线 trong tiếng Việt

平行线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平行线 (Danh từ)

píng xíng xiàn
01

Hai đường thẳng không giao nhau trong cùng một mặt phẳng.

在同一平面内两条不相交的直线。两条直线被第三条直线所截,如果同位角相等(或内错角相等,或同旁内角互补),那么这两条直线平行。如果两条平行线被第三条直线所截,那么同位角相等,内错角相等,同旁内角互补。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平行线

píng

xíng

xiàn

线

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
线儿
线呢
线团
线圈
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép