Bản dịch của từ 平行脉 trong tiếng Việt

平行脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平行脉 (Danh từ)

píng xíng mài
01

Đường gân (lá) song song — kiểu gân lá mà các gân chạy từ cuống đến gần mút lá và song song với nhau (ví dụ lá của lúa, cỏ, chuối)

植物的叶脉皆从叶的末端达于叶尖,彼此相平行,故称为「平行脉」。

Ví dụ
02

Mạch song song; (y học) hai mạch chạy song song hoặc cùng hướng (còn viết là 并行脉)

或作「并行脉」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平行脉

píng

xíng

mài

平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép