Bản dịch của từ 平语 trong tiếng Việt
平语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平语 (Danh từ)
【píng yǔ】
01
Chủng loại câu không đối偶 (câu không đối); lời nói không theo thể đối đối (không đối câu)
1.谓不相对偶的语句。
Ví dụ
02
Chữ hoặc cụm từ đứng ở cuối câu (cũng gọi là 'câu cuối'); từ ngữ kết thúc câu
2.犹句末。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平语
píng
平
yǔ
语
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
