Bản dịch của từ 平贴 trong tiếng Việt

平贴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平贴 (Tính từ)

píng tiē
01

Dán/áp sát cho phẳng; ép cho nằm phẳng và sát nhau (ví dụ: dán phẳng, ấn cho phẳng)

1.谓平展地紧挨着;按平。

Ví dụ
02

Phẳng phiu, đều và đặt đúng chỗ; gọn gàng, chỉnh tề (ví dụ: dán/đắp phẳng, sắp xếp ngay ngắn)

2.平整;妥贴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平贴

píng

tiē

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép