Bản dịch của từ 平赃 trong tiếng Việt

平赃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平赃 (Động từ)

píng zāng
01

Định giá tài sản ăn cắp/chiếm đoạt (đánh giá giá trị của đồ vật bị tịch thu hoặc chiếm đoạt)

评定赃物的价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平赃

píng

zāng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
赃仗
赃估
赃供
赃利
赃吏
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép