Bản dịch của từ 平赋 trong tiếng Việt

平赋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平赋 (Danh từ)

píng fù
01

Thuế phân đều, việc đánh thuế công bằng (thuế suất đồng đều cho mọi người hoặc công bằng trong thủ tục thuế) — Hán Việt: bình phó

公平课税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平赋

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép