Bản dịch của từ 平转 trong tiếng Việt

平转

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平转 (Danh từ)

píng zhuǎn
01

Một phương thức luân chuyển, điều thử quan chức thời Đường: những quan có thành tích ở mức trung bình sẽ được điều động nội ngoại ngang cấp để thử năng lực (luân chuyển ngang vị, thử thách năng lực).

唐代所拟考核官吏的一种办法。政绩在中等者,作内外平级的调迁,以历试其能,谓之平转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平转

píng

zhuǎn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép