Bản dịch của từ 平辇 trong tiếng Việt

平辇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平辇 (Danh từ)

píng niǎn
01

Cái kiệu (kiệu có sàn bằng phẳng) — xem “平头辇”; kiệu hạng đơn giản, sàn bằng

见“平头辇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平辇

píng

niǎn

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép