Bản dịch của từ 平逵 trong tiếng Việt

平逵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平逵 (Danh từ)

píng kuí
01

Con đường bằng phẳng; lộ trình phẳng, dễ đi (Hán-Việt: bình kỳ/khí → 平逵 ghi ý “đường phẳng”).

平坦的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平逵

píng

kuí

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
逵卒
逵宫
逵巷
逵市
逵师
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép