Bản dịch của từ 平道 trong tiếng Việt

平道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平道 (Danh từ)

píng dào
01

Bình luận, phê phán; đưa ra ý kiến đánh giá (đặc biệt là tranh luận, nhận xét về người hoặc việc)

1.犹评议,评说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con đường bằng phẳng; lối đi phẳng, rộng — nhấn vào ý '' = bằng, '' = đường

2.平正之道;平坦之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên một vị sao/ sao trong hệ sao truyền thống Trung Hoa — thuộc sao角宿指角宿一二旁的兩顆星即室女座θ、μ),用於星官編目

3.星官名。属角宿,角宿一﹑二的东西两星,即室女座θ﹑m两星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平道

píng

dào

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép