Bản dịch của từ 平野 trong tiếng Việt

平野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平野 (Danh từ)

píng yě
01

Đồng bằng rộng, bãi cỏ bằng phẳng (mở rộng, thẳng trải ra như nguyên nguyên/đồng nguyên)

平坦广阔的原野。语出汉晁错《言兵事书》:“平原广野,此车骑之地,步兵十不当一。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平野

píng

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
野丈人
野三坡
野乘
野事
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép