Bản dịch của từ 平钱 trong tiếng Việt
平钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平钱 (Danh từ)
【píng qián】
01
Loại tiền xu chung gọi trong thời Đường đến cuối Ngũ Đại; gọi tên tập hợp (ví dụ: 開元通寶、乾封泉寶 等) — tức 'tiền Đường' (tiền cổ tiêu chuẩn thời Đường/Ngũ Đại).
唐至五代末所铸钱币的通称。包括开元通宝﹑干封泉宝﹑干元重宝﹑大历元宝﹑建中通宝等二十四种。见宋董逌《钱谱.平钱》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平钱
píng
平
qián
钱
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
