Bản dịch của từ 平铺直序 trong tiếng Việt

平铺直序

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平铺直序 (Tính từ)

píng pù zhí xù
01

Đơn giản, không tô vẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平铺直序

píng

zhí

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
序事
序传
序位
序兴
序分
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép