Bản dịch của từ 平阳酒 trong tiếng Việt

平阳酒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平阳酒 (Thành ngữ)

píng yáng jiǔ
01

Chỉ câu chuyện lịch sử về Cao Tham (汉代丞相) uống rượu ở Bình Dương — thường nhắc đến một chuyện lịch sử/điển tích liên quan đến rượu; cũng có thể được dùng để ám chỉ việc uống rượu trong bối cảnh lịch sử/điển tích.

指汉丞相曹参饮酒故事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平阳酒

píng

yáng

jiǔ

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép