Bản dịch của từ 平陈 trong tiếng Việt
平陈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平陈 (Danh từ)
【píng chén】
01
Chỉ hai người thời Hán: Bình Đầm (平当) và Trần Ông Sinh (陈翁生) — cả hai đều theo học từ Lâm Tôn và truyền bản《今文尚书》 (tên người lịch sử, liên quan đến văn bản cổ)
指汉代的平当和陈翁生。两人均从林尊受《今文尚书》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平陈
píng
平
chén
陈
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
陈丘
陈举
陈久
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
