Bản dịch của từ 平陵东 trong tiếng Việt
平陵东
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平陵东 (Danh từ)
【píng líng dōng】
01
Tên một bài nhạc/khúc ca trong tuyển tập Nhạc phủ (乐府)。Truyền rằng do môn客 của Hán triều là翟义 sáng tác, là bài ca than khóc tha thiết liên quan đến sự biến loạn thời trị vì của王莽 và nghĩa quân phản công.
乐府相和曲名。相传为汉翟义门客所作。王莽立孺子婴为帝,自称假皇帝,后故丞相翟方进子东郡太守义起兵,事败为莽所杀,义门客为作哀歌。原辞见《乐府诗集.相和歌辞.相和曲下》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平陵东
píng
平
líng
陵
dōng
东
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
