Bản dịch của từ 平露 trong tiếng Việt
平露
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平露 (Danh từ)
【píng lù】
01
Tên cây (một loài cây theo ghi chép cổ). Cổ văn còn nói đến 'quan vị được người thì sinh' (tham khảo từ cổ sách).
瑞木名。古谓官位得人即生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平露
píng
平
lù
露
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
