Bản dịch của từ 平面几何学 trong tiếng Việt

平面几何学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平面几何学 (Danh từ)

píng miàn jǐ hé xué
01

Môn hình học phẳng — phân ngành của hình học nghiên cứu các hình dạng (điểm, đoạn thẳng, đường, tam giác, vòng tròn, đa giác…) nằm trên một mặt phẳng

几何学的分科,研究平面上几何图形的几何学,对立体几何学而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平面几何学

píng

miàn

xué

平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép