Bản dịch của từ 平面子 trong tiếng Việt

平面子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊpingthanh sắc

平面子 (Danh từ)

píng miàn zi
01

Bàn thấp dùng để tựa người, thường thấy trong cổ điển.

古人用以倚凭身体的矮桌几。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平面子

píng

miàn

zi

Các từ liên quan

平一
平一公
平三套
平上帻
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
平
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
𠀒, 𠀭, 𤔁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép