Bản dịch của từ 平面极坐标系 trong tiếng Việt
平面极坐标系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
平面极坐标系 (Danh từ)
【píng miàn jí zuò biāo xì】
01
Hệ tọa độ cực trên mặt phẳng.
坐标系的一种。在平面上取一定点o,称为极点,由o出发的一条射线ox,称为极轴。对于平面上任意一点p,用ρ表示线段op的长度,称为点p的极径或矢径,从ox到op的角度θε[0,2π],称为点p的极角或辐角,有序数对(ρ,θ)称为点p的极坐标。极点的极径为零,极角不定。除极点外,点和它的极坐标成一一对应。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 平面极坐标系
píng
平
miàn
面
jí
极
zuò
坐
biāo
标
xì
系
Các từ liên quan
平一
平一公
平三套
平上帻
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
标下
标举
标书
标令
标仪
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 𠀒, 𠀭, 𤔁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輧
瓶
帲
缾
凴
凭
䓑
㵗
硑
荓
軿
蓱
幷
年
幸
并
幹
幵
干
冎
𠕁
㐲
㐳
𠓟
㐴
忇
另
仕
艼
叺
生
平时
水平
平台
平衡
平静
平均
平常
平安
平凡
平淡
