Bản dịch của từ 年丰岁稔 trong tiếng Việt

年丰岁稔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年丰岁稔 (Tính từ)

nián fēng suì rěn
01

Năm được mùa, lúa thóc đầy đồng; mùa màng bội thu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年丰岁稔

nián

fēng

suì

rěn

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
稔乱
稔奸
稔寇
稔岁
稔年
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép