Bản dịch của từ 年少 trong tiếng Việt

年少

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年少 (Tính từ)

nián shào
01

Nhỏ; trẻ

年轻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

年少 (Danh từ)

nián shào
01

Thiếu niên

少年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年少

nián

shào

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép