Bản dịch của từ 年支 trong tiếng Việt

年支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年支 (Danh từ)

nián zhī
01

Tổng chi tiêu trong cả năm; khoản tiền chi cả năm (Hán Việt: niên chi).

全年支出。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年支

nián

zhī

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép