Bản dịch của từ 年祝 trong tiếng Việt

年祝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年祝 (Danh từ)

nián zhù
01

Tên quan tế xưa: một trong những quan phụ trách việc tế lễ hàng năm trong lễ nhà Chu (là quan chức cúng năm và các nghi lễ trong năm).

《周礼》太祝所掌六祝之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年祝

nián

zhù

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép