Bản dịch của từ 年秩 trong tiếng Việt

年秩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年秩 (Danh từ)

nián zhì
01

Tuổi tác và tước vị (độ tuổi kèm thứ bậc, phẩm hàm); Hán Việt: niên trật

年龄与爵秩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年秩

nián

zhì

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép