Bản dịch của từ 年轮 trong tiếng Việt

年轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年轮 (Danh từ)

nián lún
01

Vòng đời; vòng tuổi; vòng năm (của cây)

木本植物的主干由于季节变化生长快慢不同,在木质部的断面显出的环形纹理年轮的总数大体相当于树的年龄

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年轮

nián

lún

年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép