Bản dịch của từ 年迈龙钟 trong tiếng Việt

年迈龙钟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年迈龙钟 (Tính từ)

nián mài lóng zhōng
01

Tuổi cao sức yếu; già nua, đi lại không thuận tiện; năm tháng; tuổi già

年迈龙钟是一个成语,形容年纪大,身体虚弱,行动缓慢。 这个成语常用来描述老年人的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年迈龙钟

nián

mài

lóng

zhōng

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép