Bản dịch của từ 年运 trong tiếng Việt

年运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年运 (Danh từ)

nián yùn
01

Sự vận hành của năm/năm tháng; thời gian (năm) liên tục trôi qua

2.谓岁月不停地运行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời gian trôi chảy liên tục theo năm; những năm tháng vận hành không ngừng (cách diễn đạt trang trọng, cổ) — có thể hiểu là “năm tháng”

1.谓不停地运行的岁月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vận mệnh/năng vận từng năm; tuổi thọ và khí vận trong một năm (tài lộc, vận thế trong năm)

3.年寿和气运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年运

nián

yùn

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép