Bản dịch của từ 年迫日索 trong tiếng Việt

年迫日索

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

年迫日索 (Tính từ)

nián pò rì suǒ
01

Tuổi già đuổi đến; ngày càng già đi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年迫日索

nián

suǒ

Các từ liên quan

年丈
年三十
年上
年下
年世
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
年
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép