Bản dịch của từ 年钥 trong tiếng Việt
年钥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
年钥 (Danh từ)
【nián yào】
01
Một loại bảng tre (nhãn tre) thời xưa dùng để ghi thời giờ hoặc chữ viết; '钥' chỉ tấm tre để viết/ghi chép
1.古代记时的竹牌。钥,书写用的竹牌。
Ví dụ
02
Thời gian; thời khắc, khoảng thời gian (chỉ 'năm tháng' hoặc 'thời gian trôi qua')
2.指时光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 年钥
nián
年
yào
钥
Các từ liên quan
年丈
年三十
年上
年下
年世
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
- Bính âm:
- 【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
- Các biến thể:
- 䄭, 秊, 𠡦, 𠦅, 𠦚, 𠫺, 𠬋, 𦼌, 年
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粘
䴴
姩
䄹
䩞
黏
鲇
鯰
秥
哖
鲶
鵇
幹
平
干
幵
幷
幸
并
伉
弐
幵
伩
伝
约
孖
伤
玎
𠇃
汕
㣕
年龄
今年
年轻
年级
年纪
去年
青年
新年
过年
拜年
